Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chăm sóc da đầu" (1)

chăm sóc da đầu
phát
Tiếng Anh Danh từhead spa
Từ vựng của tôi
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
I get a head spa at the salon.

swap_horiz Từ liên quan "chăm sóc da đầu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chăm sóc da đầu" (1)

Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
I get a head spa at the salon.